Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:40:38 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001358 | ||
05:40:34 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005553 | ||
05:40:30 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000357 | ||
05:40:19 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006915 | ||
05:40:15 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00017234 | ||
05:40:11 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005568 | ||
05:39:59 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008898 | ||
05:39:55 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000055 | ||
05:39:45 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006329 | ||
05:39:07 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
05:39:04 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
05:39:00 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001531 | ||
05:38:56 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001314 | ||
05:38:42 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
05:38:38 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
05:38:28 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001434 | ||
05:38:17 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001576 | ||
05:38:03 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
05:37:59 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
05:37:55 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 |
