
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-0,89%
Tổng khối lượng
$777,10M
Tổng MCap
$100,95B
Tổng cộng 57 token
18
/
2
/
37
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $88,41B -0,06% | $660,71 | $127,59M | 2,22M 1,17M/1,05M | $580,94M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $5,03B -0,39% | $77,07K | $93,11M | 115,75K 56,87K/58,88K | $41,66M |
ZEST 6 ngày 0x5506...54a1 | $26,17M +11,28% | $0,17925 | $2,12M | 89,45K 41,49K/47,95K | $33,32M |
UB 8 tháng 0x40b8...6fde | $403,87M +15,47% | $0,20195 | $4,92M | 77,68K 38,56K/39,12K | $23,30M |
COLLECT 5 tháng 0x4b3d...87d3 | $30,36M +12,61% | $0,056542 | $1,66M | 23,86K 10,69K/13,16K | $12,71M |
BILL 21 ngày 0xdf24...1fa5 | $14,33M -24,63% | $0,088824 | $1,91M | 199,38K 100,08K/99,29K | $12,61M |
BSB 2 tháng 0x595d...79cc | $32,09M -24,61% | $0,62962 | $1,74M | 80,37K 39,24K/41,12K | $11,20M |
H 11 tháng 0x44f1...b5cc | $23,26M +2,82% | $0,25751 | $2,63M | 68,87K 34,32K/34,54K | $9,81M |
B 1 năm 0x6bdc...4444 | $238,38M -7,48% | $0,23853 | $5,12M | 19,76K 9,67K/10,08K | $5,88M |
BAS 9 tháng 0x0f0d...4e37 | $64,20M +18,88% | $0,025684 | $2,08M | 29,92K 15,15K/14,77K | $4,94M |
ASTER 8 tháng 0x000a...556a | $1,79B -2,90% | $0,68886 | $6,20M | 38,25K 18,74K/19,51K | $4,08M |
SKYAI 1 năm 0x92aa...fb10 | $254,41M -14,76% | $0,25482 | $11,76M | 12,69K 3,87K/8,82K | $4,02M |
$BANANA 1 năm 0x3d4f...a760 | $115,17M -3,05% | $0,01158 | $4,70M | 13,18K 6,45K/6,73K | $3,66M |
Cake 3 năm 0x0e09...ce82 | $757,04M +1,30% | $1,448 | $34,81M | 40,2K 20,02K/20,18K | $3,65M |
